주메뉴바로가기본문바로가기
비즈한국 비즈한국

Bí quyết hữu ích
‘Nghệ sĩ vs. Công ty quản lý’, tòa án sẽ đứng về phía ai?

Bài viết này được dịch tự động bởi AI. Có thể có sai lệch so với bài viết gốc bằng tiếng Hàn.  Read original in Korean →

[비즈한국] Các doanh nghiệp đôi khi đưa ra những quyết định khó có thể giải thích chỉ bằng tiền bạc. Nếu biết được luật pháp hoặc quy chế ẩn sau đó, bạn có thể hiểu rõ hơn về nội dung chi tiết. Chuyên mục ‘Bí quyết pháp luật kinh doanh hữu ích (Al-sseul-bi-beop)’ sẽ giới thiệu những manh mối giúp bạn hiểu về dòng chảy kinh doanh.

전속계약을 체결한 연예인은 제삼자와 유사한 계약을 체결하거나 제삼자를 통해 연예인 활동을 할 수 없다.
Nghệ sĩ đã ký hợp đồng độc quyền không được phép ký hợp đồng tương tự với bên thứ ba hoặc tham gia hoạt động giải trí thông qua bên thứ ba.

Nghệ sĩ, người mẫu, người sáng tạo nội dung... hoạt động dựa trên mối quan hệ hợp đồng thông qua 'hợp đồng độc quyền' hoặc 'hợp đồng quản lý' với công ty chủ quản. Hợp đồng độc quyền là loại hợp đồng có nội dung chính là: khi công ty cung cấp dịch vụ quản lý công việc cho nghệ sĩ, nghệ sĩ phải có nghĩa vụ chỉ thực hiện các hoạt động giải trí thông qua công ty hoặc người quản lý, và không được phép hoạt động giải trí trực tiếp hoặc thông qua bên thứ ba.

Thông qua hợp đồng độc quyền, công ty quản lý có được quyền quản lý. Quyền quản lý là quyền sắp xếp các hoạt động của nghệ sĩ và các công việc phụ trợ như xuất hiện trên sóng truyền hình, đóng quảng cáo, tham gia sự kiện, đồng thời đại diện nghệ sĩ để ký kết các loại hợp đồng khác nhau.

Đúng như cụm từ 'độc quyền', nghệ sĩ đã ký hợp đồng này chỉ thuộc quyền quản lý của công ty đó, vì vậy không được ký kết hợp đồng có nội dung tương tự với bên thứ ba hoặc hoạt động giải trí thông qua bên thứ ba. Do công ty quản lý giành được quyền lực mạnh mẽ đối với nghệ sĩ sau khi ký kết, trong quá khứ đã từng xảy ra những trường hợp công ty lạm dụng hợp đồng độc quyền để đưa ra các yêu cầu bất công hoặc cưỡng ép. Chính vì vậy, thuật ngữ 'hợp đồng nô lệ' không còn xa lạ, và mỗi khi có tranh chấp liên quan đến hợp đồng độc quyền xảy ra, công chúng thường nghi ngờ rằng 'có phải công ty quản lý đang có vấn đề gì không'.

Các trường hợp chủ yếu gây tranh cãi liên quan đến hợp đồng độc quyền như sau: Thứ nhất, là trường hợp các điều khoản bất công được thiết lập trong hợp đồng. Ví dụ như: ① Thiết lập thời hạn hợp đồng dài một cách vô lý, ② Chiếm đoạt trái phép quyền sở hữu trí tuệ được tạo ra từ hoạt động nghệ thuật của nghệ sĩ, ③ Quy định mức tiền phạt vi phạm quá cao.

Thứ hai, là trường hợp quá trình thực hiện hợp đồng không công bằng. ① Không thanh toán lợi nhuận hoặc không công khai minh bạch bảng kê quyết toán, ② Đơn phương đặt ra lịch trình dày đặc đến mức làm tổn hại sức khỏe thể chất và tinh thần của nghệ sĩ, ③ Nhân viên công ty quản lý dính líu đến tội phạm tình dục.

Tranh chấp liên quan đến hợp đồng độc quyền là thiệt hại cho cả công ty và nghệ sĩ. Đặc biệt, đối với nghệ sĩ, vì thời kỳ hoàng kim rất ngắn, các tranh chấp xảy ra khi đang nổi tiếng sẽ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động. Có những trường hợp nghệ sĩ phải chấm dứt sự nghiệp do tranh chấp.

Trong bối cảnh này, việc Ủy ban Thương mại Công bằng (KFTC) ban hành hợp đồng độc quyền tiêu chuẩn và đưa ra hệ thống đăng ký kinh doanh quản lý văn hóa nghệ thuật đại chúng đã trở thành cột mốc thay đổi quan trọng trong ngành giải trí. Việc sử dụng hợp đồng tiêu chuẩn của KFTC khi ký kết không phải là bắt buộc. Tuy nhiên, nếu sử dụng mẫu riêng hoặc thiết lập các điều khoản đặc biệt thay vì dùng hợp đồng tiêu chuẩn, phía công ty phải giải thích được tính cần thiết và hợp lý của chúng. Nếu không, khả năng cao các điều khoản này sẽ bị coi là bất công.

Vì lý do này, việc sử dụng hợp đồng độc quyền tiêu chuẩn trở nên phổ biến, và kết quả là thời hạn hợp đồng độc quyền tại Hàn Quốc thường là 7 năm theo quy định của hợp đồng tiêu chuẩn.

Ngoài ra, những người muốn kinh doanh quản lý văn hóa nghệ thuật đại chúng phải trải qua đào tạo theo quy định pháp luật liên quan, sau khi đáp ứng các điều kiện tiêu chuẩn nhất định thì phải đăng ký các thông tin chính của công ty. Thông tin này được công khai trên trang web, và chỉ riêng những quy định cơ bản này đã giúp ích rất nhiều trong việc kiểm chứng công ty quản lý trước khi hợp tác.

전속계약은 당사자 상호 간의 신뢰 관계를 기초로 하는 계속적 계약의 일종이다.​
Hợp đồng độc quyền là một loại hợp đồng liên tục dựa trên mối quan hệ tin tưởng lẫn nhau giữa các bên.

Các quy định nêu trên rõ ràng đã giúp ích rất nhiều trong việc bảo vệ quyền lợi của nghệ sĩ. Có những ý kiến đánh giá rằng đây là "cột mốc quan trọng cho sự phục hưng của làn sóng Hallyu". Gần đây cũng có những ý kiến cho rằng các nghệ sĩ đang lợi dụng nội dung của hợp đồng độc quyền tiêu chuẩn để phớt lờ hoặc né tránh hợp đồng, do đó cần sửa đổi hợp đồng độc quyền tiêu chuẩn theo hướng đảm bảo quyền lợi cơ bản cho công ty quản lý.

Vậy, trong các tranh chấp giữa nghệ sĩ và công ty quản lý xung quanh hợp đồng độc quyền, tòa án giữ lập trường như thế nào? Nhìn vào các phán quyết chính, có vẻ như tòa án không đứng về phía nào mà nhấn mạnh vào việc giải thích hợp lý các điều khoản hợp đồng.

Theo án lệ của Tòa án Tối cao, về bản chất, hợp đồng độc quyền đòi hỏi phải duy trì mối quan hệ tin tưởng cao độ giữa các bên để đạt được mục đích hợp đồng. Nếu mối quan hệ tin tưởng bị phá vỡ, nghệ sĩ có thể chấm dứt hợp đồng độc quyền mà không cần phải xem xét liệu có lý do trọng yếu khiến hợp đồng không thể tiếp tục hay không.

Theo pháp lý trên, việc nhân viên công ty quản lý bị khởi tố vì tội phạm tình dục lại lái xe cho nghệ sĩ là nữ vị thành niên là hành vi có nguy cơ xâm phạm quyền nhân thân, vì vậy thực tế mối quan hệ tin tưởng đã bị hủy hoại. Do đó, nghệ sĩ có thể chấm dứt hợp đồng.

Mặt khác, theo nhiều phán quyết của tòa án cấp dưới, công ty quản lý có thể quy định các điều khoản phạt vi phạm hợp đồng do nghệ sĩ gây ra, và những điều khoản đó không bị coi là điều khoản bất công vô hiệu. Điều này là bởi nếu nghệ sĩ – những người đã được công ty đầu tư thời gian và chi phí để đạt được sự nổi tiếng – tự ý rời bỏ hợp đồng, phía công ty sẽ phải gánh chịu thiệt hại lớn.

Tuy nhiên, vì khó khăn trong việc chứng minh con số thiệt hại cụ thể nên việc nhận được mức bồi thường thỏa đáng là điều không dễ dàng. Vì lý do này, các công ty quản lý cần thiết lập sẵn các biện pháp chế tài đối với việc vi phạm hợp đồng của nghệ sĩ ngay từ khi ký kết.

Tất nhiên, việc thiết lập điều khoản phạt vi phạm là có thể, nhưng nếu mức phạt quá cao, toàn bộ hoặc một phần điều khoản đó có thể bị tuyên vô hiệu. Nhìn vào các phán quyết gần đây của tòa án, tính hợp lý của việc phân chia lợi nhuận là điều kiện tiên quyết cho việc duy trì mối quan hệ tin tưởng, vì vậy công ty quản lý không chỉ có nghĩa vụ thanh toán tiền đúng thời hạn quy định mà còn phải chịu nghĩa vụ cung cấp tài liệu để xác minh quá trình quyết toán.

Hợp đồng độc quyền là một loại hợp đồng liên tục dựa trên mối quan hệ tin tưởng lẫn nhau giữa các bên. Nếu muốn phá vỡ hợp đồng với lý do mối quan hệ tin tưởng đã bị phá hủy và khó duy trì quan hệ hợp đồng, thì người đưa ra lý do đó có trách nhiệm chứng minh mức độ khó khăn trong việc duy trì quan hệ hợp đồng.

Vì lý do này, việc phủ nhận hiệu lực của hợp đồng độc quyền đã ký dựa trên các tình tiết phát sinh sau đó không phải là chuyện dễ dàng. Nếu có sự bất công trong điều kiện hợp đồng và quá trình thực hiện, đương nhiên cần phải đấu tranh, nhưng nếu không có lý do đó, việc tôn trọng hiệu lực của hợp đồng trong chừng mực có thể là thái độ thực tế và đáng hoan nghênh nhất.

Bài viết này được dịch tự động bởi AI. Có thể có sai lệch so với bài viết gốc bằng tiếng Hàn.
정양훈 법무법인 바른 파트너 변호사
writer@bizhankook.com
저작권자 ⓒ 비즈한국 무단전재 및 재배포 금지