[비즈한국] Ngày 22 tháng 1 năm 2013, Nikesh Arora, Giám đốc kinh doanh của Google, từng đề cập rằng ca khúc “Gangnam Style” của Psy đã mang về hơn 8 triệu USD doanh thu chỉ tính riêng từ quảng cáo trên YouTube. Yếu tố tạo nên thành công này chính là vũ đạo của ca khúc – điệu nhảy cưỡi ngựa. Tuy nhiên, biên đạo múa Lee Joo-sun – người sáng tạo ra điệu nhảy này – lại không nhận được thêm bất kỳ khoản lợi nhuận nào ngoài chi phí biên đạo cơ bản và khoản tiền thưởng từ Psy. Lẽ ra ông đã có thể nhận được hàng chục tỷ won nếu chỉ cần được trả 1 won cho mỗi lượt xem trên YouTube. Hơn nữa, điệu nhảy này còn được sử dụng miễn phí trong vô số nội dung như phim điện ảnh, phim truyền hình và các chương trình giải trí. Video âm nhạc “Gangnam Style”, tác phẩm đã làm thay đổi hoàn toàn hệ thống đếm lượt xem của YouTube, tính đến ngày 16 tháng 4 năm 2025 đã đạt mốc 5,5 tỷ lượt xem.

Nếu xét đến làn sóng Hallyu dẫn đầu xu hướng toàn cầu, thì nguồn gốc khởi đầu từ những năm giữa đến cuối thập niên 90 – lâu đời hơn nhiều so với Gangnam Style – chính là nhóm Clon. Clon cũng không được đảm bảo bản quyền vũ đạo một cách đúng đắn. Tuy nhiên, những dấu hiệu thay đổi đã bắt đầu từ chính họ. Vào ngày 6 tháng 2 năm 2022, Kang Won-rae của nhóm Clon đã đăng tải những lời phê bình gay gắt trên mạng xã hội về vấn đề đạo nhái vũ đạo K-pop. Anh viết: “Có rất nhiều vũ đạo bắt mắt xuất hiện trong các quảng cáo truyền hình (CF)”, và nhấn mạnh: “Đừng sao chép vũ đạo của tôi nữa”. Anh nói thêm: “Dù công chúng có thể không biết, nhưng chính biên đạo múa là người rõ nhất”. Điều này đã chỉ ra thực trạng đáng buồn khi bản quyền của các điệu nhảy – thứ gắn liền không thể tách rời với các ca khúc hit – lại không được đảm bảo.
Vào tháng 4 năm 2024, ca khúc “Kkungtari Shabara” xuất hiện làm nhạc nền trong quảng cáo của tập đoàn KB Financial 105560. Các diễn viên trong quảng cáo đã nhảy theo lời bài hát. Chứng kiến điều này, Kang Won-rae đã chỉ trích việc sử dụng điệu nhảy do anh sáng tạo mà không trả phí. Anh đặt vấn đề về sự bất cập khi bài hát có bản quyền còn vũ đạo thì không. Thông thường, các quảng cáo hay sử dụng những ca khúc dance đi kèm vũ đạo đặc trưng, nhưng họ chỉ trả phí bản quyền âm nhạc. Sau đó, thông qua đại diện pháp lý, Kang Won-rae đã trở thành người đầu tiên tại Hàn Quốc được công nhận bản quyền vũ đạo mà không cần thông qua kiện tụng, đồng thời nhận được phí bản quyền từ Tập đoàn KB Financial. Có thể coi đây là tiền lệ quan trọng giúp cho điệu nhảy cưỡi ngựa của Gangnam Style hay bất kỳ vũ đạo nào khác không thể bị sử dụng tùy tiện.
Trên thực tế, việc tăng cường bản quyền vũ đạo là điều đáng mừng cho giới âm nhạc đại chúng. Thế nhưng, thực tế lại không như vậy. Ngay trong cùng một ngành âm nhạc, phía chi trả phí bản quyền có thể có những toan tính khác.
Ngày 26 tháng 3 vừa qua, 4 tổ chức âm nhạc bao gồm Hiệp hội Quản lý Giải trí Hàn Quốc, Hiệp hội Nhà sản xuất Giải trí Hàn Quốc, Hiệp hội Công nghiệp Nhãn đĩa Hàn Quốc và Hiệp hội Nội dung Âm nhạc Hàn Quốc đã đưa ra tuyên bố về bản quyền vũ đạo: “Vũ đạo K-pop là một loại hình đặc thù, nơi âm nhạc và vũ đạo gắn kết chặt chẽ không thể tách rời. Ngay cả ở các quốc gia có ngành công nghiệp văn hóa nghệ thuật đại chúng phát triển tương tự như Mỹ hay Nhật Bản, luật bản quyền cũng không công nhận quyền yêu cầu chia sẻ lợi nhuận riêng cho vũ đạo”.
Bối cảnh của tuyên bố này nhấn mạnh rằng, việc chia sẻ lợi nhuận không được thực hiện ở các quốc gia phát triển thì cũng không phù hợp để áp dụng tại Hàn Quốc. Tuy nhiên, chính nội dung tuyên bố đã chỉ ra lý do tại sao điều này là bắt buộc: “Vũ đạo K-pop là một loại hình đặc thù, nơi âm nhạc và vũ đạo gắn kết chặt chẽ”. K-pop là nhạc dance và lấy vũ đạo đồng diễn làm cốt lõi, nên nhảy múa là yếu tố thiết yếu. Chỉ cần nhìn vào sức nóng của các cuộc thi nhảy cover K-pop trên toàn thế giới là đủ hiểu. Do đó, vì không có thể loại nhạc nào mà vũ đạo quan trọng như K-pop, nên việc các quốc gia khác chưa có tiền lệ cũng là điều dễ hiểu.

Tất nhiên, không phải là không có tiền lệ tương tự. Vụ kiện bản quyền vũ đạo giữa biên đạo múa nổi tiếng thế giới Kyle Hanagami và Epic Games, nhà phát triển trò chơi “Fortnite”, là một ví dụ tiêu biểu. Trong “Fortnite” có tính năng “emote” (biểu cảm), nơi người chơi điều khiển nhân vật thực hiện các điệu nhảy để thể hiện cảm xúc. Tòa sơ thẩm cho rằng các động tác nhảy kéo dài 2 giây không thể được bảo hộ bởi luật bản quyền. Cốt lõi của phán quyết là quy định đó chỉ là “sự kết hợp 8 động tác cơ thể trong 2 giây theo nhịp nhạc 4 phách”. Mặc dù toàn bộ bài nhảy dài 5 phút có thể được bảo hộ, nhưng phần 2 giây đó chỉ là một chuỗi động tác ngắn và là một thành phần nhỏ (small component).
Tuy nhiên, tòa phúc thẩm lại có quan điểm khác. Họ cho rằng vũ đạo được cấu thành từ nhiều yếu tố, và khi biên đạo “lựa chọn” và “sắp xếp” các yếu tố vốn không được bảo hộ riêng lẻ, thì tổng thể đó trở thành đối tượng được bảo hộ. Nếu tòa sơ thẩm chỉ đánh giá “tư thế” (pose), thì tòa phúc thẩm cho rằng tính sáng tạo được ghi nhận vì ngoài tư thế, nó còn tập hợp các yếu tố như: vị trí cơ thể, hình dáng cơ thể, chuyển động cơ thể, chuyển đổi, tận dụng không gian, nhịp điệu, tạm dừng, năng lượng, mô-típ, sự tương phản và lặp lại. Nói cách khác, việc lựa chọn và sắp xếp các động tác chân tay, ngón tay, đầu, vai cũng như nhịp độ một cách sáng tạo chính là lý do cần phải bảo hộ bản quyền vũ đạo.
Hơn nữa, ở nước ngoài, bản quyền vũ đạo cho các loại hình nghệ thuật biểu diễn như ba lê hay opera đã được công nhận. Mỗi khi biểu diễn, đơn vị tổ chức phải trả phí bản quyền cho biên đạo. Ngay cả khi mời vũ công nước ngoài tham gia biểu diễn, nếu tiết mục kéo dài khoảng 10 phút, họ cũng phải trả khoảng 300~600 Euro mỗi buổi. Theo luật bản quyền quốc tế, quyền tác giả của biên đạo được bảo hộ suốt đời và thêm 70 năm sau khi mất. Nếu sử dụng vũ đạo cho mục đích thương mại như trong phim truyền hình, điện ảnh, ảnh, video hoặc video internet, người sử dụng phải xin phép biên đạo và trả phí bản quyền. Các tổ chức công lập trả thù lao cho biên đạo; ví dụ như Nhà hát Quốc gia hay Đoàn múa Quốc gia, khi đặt hàng biên đạo bên ngoài, họ giữ bản quyền trong 3 năm và trả phí bản quyền nhất định cho biên đạo mỗi khi tái diễn.
Tại Mỹ, luật bản quyền năm 1909 bảo hộ vũ đạo như một “tác phẩm kịch nghệ” (dramatic composition). Đến năm 1961, Cục Bản quyền Mỹ quyết định bảo hộ bản quyền cho các điệu nhảy trừu tượng, độc lập với mối liên hệ với cốt truyện hay chủ đề. Theo đó, vào năm 1976, luật bản quyền đã được sửa đổi và đưa ra khái niệm “tác phẩm biên đạo” (choreographic works).
Chúng ta cũng cần bảo hộ bản quyền vũ đạo. Trước hết, giống như nhạc sĩ và người viết lời, biên đạo múa cũng cần được trả phí bản quyền theo số lần biểu diễn trên sân khấu. Các buổi biểu diễn sân khấu gồm hai loại: một là biểu diễn trong các chương trình âm nhạc trên đài truyền hình, hai là biểu diễn trong các chuyến lưu diễn thế giới hoặc concert. Với biểu diễn trong chương trình âm nhạc, đài truyền hình phải trả phí bản quyền. Đây cũng là điều mà các công ty quản lý nên hoan nghênh. Phí bản quyền vũ đạo cho concert do công ty quản lý chi trả, và chi phí này có thể được tính vào giá vé concert hoặc chi phí của các đơn vị tổ chức địa phương.
Tiếp theo, nếu vũ đạo được đưa vào phim điện ảnh, truyền hình và các chương trình giải trí thì cũng phải trả phí bản quyền vũ đạo. Điều này cũng mang lại kết quả tích cực cho công ty quản lý. Doanh thu từ việc đăng tải MV trên kênh YouTube tự vận hành cũng cần được chia sẻ. Mặc dù các công ty quản lý có thể không mấy mặn mà, nhưng xét theo bản chất và bối cảnh của bản quyền vũ đạo, đây là điều không thể tránh khỏi. Sau một khoảng thời gian nhất định, công ty quản lý cần chia sẻ doanh thu bản quyền cho biên đạo. Ví dụ, trong 6 tháng hoặc 1 năm sau khi phát hành bài hát, công ty quản lý có thể giữ quyền, vì không phải ca khúc nào cũng thành công và công ty phải gánh chịu rủi ro nhất định.
Hơn nữa, cần vận hành theo phương thức “running royalty”, tương tự như “running guarantee” trong điện ảnh – tức là chi trả thêm lợi nhuận nếu đạt doanh thu vượt mức nhất định. Tất nhiên, việc các fan cover nhảy không mang tính thương mại hay việc sử dụng cho mục đích công cộng như giáo dục trong trường học cần được miễn trừ. Thực tế, Kang Won-rae không hề muốn giữ phí bản quyền làm thu nhập cá nhân. Anh đã quyên góp toàn bộ phí bản quyền vũ đạo nhận được từ KB Financial vào quỹ phát triển của Hiệp hội Múa ứng dụng Hàn Quốc vào tháng 11 năm 2024.
Cuối cùng, việc đảm bảo bản quyền vũ đạo là cần thiết cho toàn bộ ngành công nghiệp K-pop. Trình độ vũ đạo mà người hâm mộ mong đợi ngày càng cao. Để đạt được trình độ đó, cần phải nỗ lực rất lớn, và đây là giai đoạn phát triển cần có những sự khích lệ tương xứng. Chúng ta cần suy ngẫm về thực tế rằng, cách quản lý manh mún hay dựa vào sự hy sinh của ai đó như trong quá khứ đã đến lúc đạt giới hạn.
Tác giả Kim Heon-sik đã dành nhiều năm đi sâu tìm hiểu thế giới văn hóa đại chúng với niềm tin rằng có thể làm cho thế giới tốt đẹp hơn thông qua văn hóa từ khi còn ở tuổi 20. Trong thế kỷ 21, nơi trí tuệ nhân tạo và máy tính lượng tử đang phát huy vai trò, ông vẫn đang bước đi trên con đường đó với cùng một niềm tin.