[비즈한국] Ngày 10 tháng 3 vừa qua, tập đoàn công nghệ sinh học hàng đầu nước Đức, BioNTech, đã đưa ra một thông báo nhân sự bất ngờ. Hai nhà đồng sáng lập là CEO Uğur Şahin và CMO Özlem Türeci tuyên bố sẽ rời công ty vào cuối năm 2026 khi hợp đồng kết thúc để thành lập một công ty mới tập trung vào công nghệ mRNA thế hệ tiếp theo. BioNTech đã nổi danh toàn cầu sau khi phát triển vaccine COVID-19 cùng với Pfizer trong thời kỳ đại dịch.
Ngay khi tin tức được đưa ra, thị trường đã có phản ứng tức thì. Cổ phiếu của BioNTech giảm khoảng 22% trong ngày công bố. Tuy nhiên, mức giảm này không chỉ do thông tin các nhà sáng lập rời đi. Kết quả kinh doanh quý 4 năm 2025 được công bố cùng ngày thấp hơn dự kiến của thị trường, và dự báo doanh thu hàng năm của năm 2026 (2 đến 2,3 tỷ euro, khoảng 3,4 đến 3,9 nghìn tỷ won) cũng thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của các chuyên gia, tạo ra một cú sốc kép.

Trở lại làm người tiên phong, hệ sinh thái khởi nghiệp liên hoàn ở châu Âu
Việc này thu hút sự chú ý không chỉ đơn thuần là do sự thay đổi quản lý. Đây là lựa chọn hiếm hoi trong hệ sinh thái startup châu Âu khi một nhà sáng lập đã đưa công ty phát triển thành quy mô lớn lại chọn quay trở lại nghiên cứu ở giai đoạn sơ khởi. BioNTech đã trở thành một công ty niêm yết toàn cầu và là một doanh nghiệp sinh học quy mô lớn, thúc đẩy việc phát triển các liệu pháp miễn dịch và thuốc chống ung thư dựa trên nguồn tiền mặt dồi dào tích lũy được sau đại dịch. Tính đến cuối năm 2025, công ty nắm giữ khoảng 17,2 tỷ euro (khoảng 29,2 nghìn tỷ won) tiền mặt, các khoản tương đương tiền và chứng khoán, đồng thời vẫn duy trì nghiên cứu và phát triển (R&D) quy mô lớn dù ghi nhận khoản lỗ ròng 1,14 tỷ euro (khoảng 1,9 nghìn tỷ won).
Lời giải thích của các nhà sáng lập rất rõ ràng. Khi BioNTech tập trung vào giai đoạn thương mại hóa và phát triển lâm sàng muộn, việc dành đủ thời gian cho nghiên cứu sơ khởi và khám phá – vốn là thế mạnh của họ – trở nên khó khăn. Trong tuyên bố chung, cả hai cho biết họ “đã sẵn sàng để trở thành những người tiên phong một lần nữa” và sẽ thực hiện các nghiên cứu về thuốc dựa trên mRNA ở giai đoạn tiền lâm sàng tại công ty mới. BioNTech đang xem xét việc chuyển giao một số quyền và công nghệ liên quan đến mRNA cho công ty mới, đổi lại bằng cổ phần thiểu số và phần thưởng dựa trên hiệu suất. Vì hai nhà sáng lập vẫn sẽ nắm giữ khoảng 15% cổ phần BioNTech, đây là cấu trúc phân tách vai trò hơn là sự chia tay hoàn toàn.

Quyết định lần này cho thấy vai trò của nhà sáng lập startup có thể thay đổi tùy theo giai đoạn tăng trưởng của doanh nghiệp. Trong lĩnh vực sinh học, khi tiến tới giai đoạn tập trung vào thử nghiệm lâm sàng muộn, quản lý quy định, sản xuất và thương mại hóa, cấu trúc tổ chức có xu hướng trở nên phức tạp và tốc độ ra quyết định chậm lại. Đây là lần khởi nghiệp thứ ba của Şahin và Türeci. Năm 2001, họ đồng sáng lập Ganymed Pharmaceuticals và bán lại cho Astellas với giá 460 triệu đô la (khoảng 670 tỷ won). Năm 2008, họ thành lập BioNTech. Việc thành lập công ty lần này nằm trong chuỗi khởi nghiệp liên hoàn (serial entrepreneurship).
Bài toán của công ty đã lớn mạnh, đường ống sản phẩm (pipeline) của công ty sinh học
Trong ngắn hạn, rủi ro đối với BioNTech là rõ ràng. Markus Manns, quản lý quỹ tại công ty quản lý tài sản Đức Union Investment, mô tả việc các nhà sáng lập rời đi là “một tin rất xấu để lại nhiều nghi vấn” và cho rằng BioNTech đang mất đi “trái tim và khối óc”. Ngân hàng đầu tư Mỹ Leerink Partners đánh giá đây là “một bước đi logic”, nhưng vẫn nghi ngờ về việc liệu BioNTech có thể duy trì cách tiếp cận một cách hiệu quả mà không có những người sáng lập hay không. Đặc biệt, trong bối cảnh BioNTech đang phải đối mặt với thách thức chuyển đổi từ một công ty vaccine COVID-19 thành một công ty sinh học đa sản phẩm, việc hai nhà sáng lập rời đi cùng lúc làm tăng sự không chắc chắn về tính liên tục của chiến lược.
Ngược lại, công ty tuyên bố đường ống thuốc chống ung thư và mảng kinh doanh vaccine COVID-19 sẽ không bị ảnh hưởng. Họ cũng đã bắt đầu quy trình tìm kiếm ban lãnh đạo kế cận. Yêu cầu cho vị trí CEO mới là “có kinh nghiệm thực thi thương mại hóa và phát triển lâm sàng muộn”. Với mục tiêu trở thành công ty dược phẩm sinh học thương mại sở hữu nhiều sản phẩm vào năm 2030, BioNTech đang tiến hành 15 thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 về ung bướu cho đến cuối năm 2026. Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 (Phase 3) là cửa ải cuối cùng của việc phát triển thuốc mới, nhằm kiểm chứng quy mô lớn về hiệu quả điều trị và độ an toàn trên hàng trăm đến hàng nghìn bệnh nhân. Chỉ khi vượt qua giai đoạn này, thuốc mới có thể được cơ quan quản lý cấp phép đưa ra thị trường.
Năm 2025, BioNTech đã ký kết quan hệ đối tác chiến lược trị giá lên tới 11,1 tỷ đô la (khoảng 16 nghìn tỷ won) với Bristol Myers Squibb (BMS) để củng cố đường ống liệu pháp miễn dịch ung thư thế hệ tiếp theo. Điều này phù hợp với định hướng tái định nghĩa công ty thành một doanh nghiệp nền tảng vận hành bài bản về vốn, lâm sàng và phát triển kinh doanh thay vì phụ thuộc vào năng lực khoa học cá nhân của nhà sáng lập.

Trong các công ty sinh học, pipeline (đường ống sản phẩm) là danh sách các ứng viên thuốc mới đang được phát triển và các giai đoạn phát triển của chúng. Nếu ở các ngành sản xuất thông thường, nhà máy và thiết bị là tài sản cốt lõi, thì tại các công ty sinh học, “có bao nhiêu loại thuốc có khả năng bán được trong tương lai” mới quyết định giá trị của công ty. Vòng đời của một loại thuốc mới bị giới hạn bởi thời hạn bằng sáng chế, và việc phát triển tốn hơn 10 năm cùng hàng trăm tỷ won. Do đó, các nhà đầu tư không nhìn vào lợi nhuận hiện tại mà nhìn vào tiềm năng bán được của các loại thuốc đang được thử nghiệm lâm sàng. Pipeline chính là bản xem trước của doanh thu trong tương lai. Thông thường, tỷ lệ thuốc đưa vào thử nghiệm lâm sàng thực sự ra được thị trường chỉ khoảng 10%. Vì vậy, càng có nhiều ứng viên và giai đoạn phát triển càng sớm thì rủi ro càng được phân tán.
Đối với BioNTech, việc mở rộng tích cực đường ống thuốc chống ung thư để giảm sự phụ thuộc vào sản phẩm đơn lẻ là vaccine COVID-19 chính là bài toán quan trọng nhất hiện nay. Việc các nhà đầu tư nhạy cảm với sự ra đi của nhà sáng lập cũng vì họ tin rằng thành bại của đường ống này cuối cùng phụ thuộc vào khả năng phán đoán khoa học của chính những người sáng lập đó.
Những nhà sáng lập để lại đánh giá mới cho hệ sinh thái châu Âu
Trường hợp này cũng có ý nghĩa quan trọng đối với hệ sinh thái startup châu Âu, đặc biệt là Đức. Châu Âu từ lâu đã bị đánh giá là “mạnh về khoa học cơ bản nhưng yếu trong việc phát triển thành các doanh nghiệp quy mô lớn”. BioNTech là một trường hợp hiếm hoi phá vỡ cấu trúc này. Từ một startup dựa trên nền tảng khoa học khởi đầu ở Mainz, nó đã trở thành doanh nghiệp then chốt trong việc ứng phó đại dịch toàn cầu, và sau đó đang thực hiện chuyển đổi chiến lược sang thuốc chống ung thư. Việc các nhà sáng lập tiếp tục tạo ra một công ty mới cho thấy một thành công trở thành nguồn lực cho sự đổi mới tiếp theo, và một doanh nghiệp lớn mạnh trở thành nền tảng kỹ thuật cho các startup mới – một cấu trúc tuần hoàn hệ sinh thái đã bắt đầu hoạt động.
Dưới góc độ công nghệ mRNA, nền tảng của sự lựa chọn này cũng có thể hiểu được. Vaccine COVID-19 đã chứng minh tiềm năng thương mại của mRNA, nhưng các lĩnh vực chưa được kiểm chứng lâm sàng vẫn còn rất nhiều, như thuốc trị ung thư thế hệ tiếp theo, liệu pháp miễn dịch cá nhân hóa, mở rộng chỉ định sang các bệnh không lây nhiễm, cải thiện công nghệ dẫn truyền (delivery system). Công ty mới cũng nhắm đến giai đoạn khám phá sớm này. Tuy nhiên, các chi tiết cụ thể như tên công ty, địa điểm trụ sở và quy mô ngân sách vẫn chưa được công bố.
Câu chuyện này đặt ra một số câu hỏi cho hệ sinh thái startup Hàn Quốc. Có xu hướng hiểu quỹ đạo thành công của nhà sáng lập một cách tuyến tính là “sau khi nuôi lớn công ty thì ở lại làm nhà điều hành”, nhưng trong lĩnh vực deep-tech và sinh học, lợi thế so sánh của nhà sáng lập thường nằm ở giai đoạn khám phá ban đầu và kiểm chứng giả thuyết. Năng lực cần thiết ở mỗi giai đoạn tăng trưởng của doanh nghiệp là khác nhau, và việc nhà sáng lập điều chỉnh vai trò của mình theo sự thay đổi đó có thể hiệu quả hơn cho toàn bộ hệ sinh thái. Trường hợp BioNTech khiến chúng ta phải suy nghĩ lại về tiêu chuẩn đánh giá: liệu việc nhà sáng lập rời đi là sự thất bại của doanh nghiệp hay là một chu kỳ trong hệ thống đổi mới công nghệ.
Tác giả Lee Eun-seo tốt nghiệp ngành Luật tại Hàn Quốc và nghiên cứu sân khấu tại Berlin. Cô hiện đang dẫn dắt 123factory, kết nối hệ sinh thái startup giữa Hàn Quốc và Đức trong khi cùng phát triển với Berlin – thành phố của nghệ thuật và là trung tâm startup châu Âu.