[비즈한국] Mỗi khi rủi ro địa chính trị làm rung chuyển thị trường nguyên liệu thô toàn cầu, nền tảng kinh tế của các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch lại chịu những đòn giáng nghiêm trọng. Cuộc chiến Nga-Ukraine và sự leo thang căng thẳng quân sự tại khu vực Trung Đông đã đẩy sự bất ổn trong cung cầu năng lượng lên mức tối đa, khắc sâu vào tâm trí rằng quá trình chuyển đổi năng lượng không chỉ là một tuyên ngôn đạo đức vì bảo vệ môi trường, mà còn là vấn đề ‘an ninh’ gắn liền với sự tồn vong của nền kinh tế quốc gia. Trong bối cảnh đó, một buổi thảo luận đã được tổ chức để các nhà hoạch định chính sách, cơ quan lập pháp, cùng các chuyên gia tài chính và công nghiệp từ Hàn Quốc và Đức – những quốc gia đã tuyên bố bước vào kỷ nguyên năng lượng tái tạo – cùng bàn thảo về các chiến lược thực thi thiết thực.
Sự kiện ‘Climate Talk Seoul 2026’, do Đại sứ quán Đức tại Seoul và Diễn đàn Ngoại giao An ninh Toàn cầu thuộc Quốc hội đồng tổ chức, với sự chủ trì của tổ chức phi lợi nhuận Solutions for Our Climate, đã diễn ra vào ngày 2 tháng 7 tại khách sạn Conrad, Yeouido, Seoul. Với chủ đề ‘An ninh năng lượng trong kỷ nguyên chuyển đổi năng lượng tái tạo: Đối thoại quản trị Hàn – Đức’, sự kiện đã tập trung phân tích những hạn chế mang tính cấu trúc của Hàn Quốc – nơi tỷ trọng năng lượng tái tạo vẫn duy trì ở mức thấp khoảng 10% – đồng thời tìm kiếm đa chiều các phương án huy động vốn và mở rộng hạ tầng cho các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn, dựa trên kinh nghiệm từ cả hai quốc gia.

Ứng phó với khủng hoảng khí hậu, vượt qua logic môi trường để hướng tới chiến lược sinh tồn địa chính trị
Mở đầu sự kiện, ông Jörn Beissert, Phó Đại sứ Đức tại Hàn Quốc, trong bài phát biểu khai mạc đã nhấn mạnh: “Châu Âu gần đây đang trải qua sự cấp bách của khủng hoảng khí hậu với việc vô số người thiệt mạng do những đợt nắng nóng vượt ngưỡng 40 độ C. Những bất ổn địa chính trị gần đây cho thấy hệ thống chỉ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch dễ bị tổn thương đến mức nào. Việc mở rộng năng lượng tái tạo không đơn thuần là chính sách khí hậu, mà là chính sách an ninh và bảo vệ quốc gia”. Phó Đại sứ Beissert cũng chia sẻ rằng đối với Đức, nhờ việc mở rộng chủ động điện gió và điện mặt trời, nước này đã giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch, qua đó nêu bật lợi ích thực tế trong việc bảo vệ nền kinh tế quốc gia.
Ông Kyeon Jong-ho, Đại sứ về Biến đổi khí hậu của Bộ Ngoại giao Hàn Quốc, cũng truyền tải sự căng thẳng tại thực địa ngoại giao khí hậu: “Sự bất ổn địa chính trị và khủng hoảng an ninh năng lượng đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ gợi nhắc chúng ta về sự yếu kém mang tính cấu trúc trong hệ thống năng lượng đang phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch. Việc chuyển đổi sang năng lượng sạch giờ đây không chỉ vì sự bền vững môi trường, mà còn là mệnh lệnh cấp bách và mạnh mẽ vì an ninh quốc gia và sự phục hồi kinh tế”.
Thực trạng hệ thống năng lượng Hàn Quốc qua góc nhìn của các nghị sĩ
Tại buổi đối thoại chính sách, các nghị sĩ Quốc hội bao gồm bà Park Ji-hye (Đảng Dân chủ) xuất thân là luật sư môi trường, ông Kim Gunn (Đảng Quyền lực Quốc dân) xuất thân là nhà ngoại giao kỳ cựu, và bà Lee Ju-young (Đảng Cải cách) xuất thân là bác sĩ, đã cùng tham gia thảo luận và đưa ra tầm nhìn chiến lược năng lượng quốc gia từ quan điểm của mỗi đảng.
Nghị sĩ Park Ji-hye xác định mục tiêu mở rộng năng lượng tái tạo lên 100GW đến năm 2030 là nhiệm vụ trọng tâm: “Mặc dù Hàn Quốc không ngừng hô hào mở rộng năng lượng tái tạo, nhưng hiện tại tỷ trọng phát điện mới dừng ở mức 10%, trong khi nhiên liệu hóa thạch chiếm tới 60%. Điều cấp bách nhất là nâng cao khả năng tiếp nhận của lưới điện để đảm bảo cung ứng điện thông suốt. Tôi đã đề xuất luật làm cơ sở phát hành trái phiếu xanh để tạo nguồn vốn mồi và cải cách điều kiện thị trường điện, cho phép giới thiệu các dịch vụ lưu trữ hoặc dịch vụ linh hoạt”.
Ngược lại, nghị sĩ Kim Gunn nhấn mạnh tầm quan trọng của hạ tầng thực thi hơn là các con số lý tưởng. Ông Kim chia sẻ: “Khi còn là Đại sứ tại Anh, cứ mỗi lần bật tin tức trên truyền hình, tôi lại thấy thông tin về các cuộc xung đột với người dân địa phương liên quan đến lưới điện truyền tải điện gió ngoài khơi chứ không phải chính bản thân việc phát điện. Con đường tiến tới mở rộng năng lượng tái tạo không bao giờ là dễ dàng. Để giải quyết nút thắt thực tế là sự chấp nhận của xã hội, chúng ta nên tiếp cận từ góc độ kết hợp năng lượng cân bằng và thực tế, bao gồm cả điện hạt nhân, thay vì chỉ đắm chìm vào các mục tiêu quá lý tưởng, để từ đó giảm thiểu cú sốc cho thị trường”.
Nghị sĩ Lee Ju-young đã nhìn nhận thẳng thắn về cấu trúc cô lập địa chính trị mà Hàn Quốc đang đối mặt. Bà Lee nhận định: “Khác với châu Âu, Hàn Quốc có đặc thù là một ‘ốc đảo năng lượng’ thực thụ khi lưới điện không kết nối với các quốc gia lân cận. Là một quốc gia tiêu thụ điện lớn, tập trung vào sản xuất tiên tiến, chúng ta cần nguồn cung ổn định để duy trì năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực AI vật lý và bán dẫn. Nếu phụ thuộc quá mức vào một quốc gia cụ thể cho các chuỗi cung ứng như tấm pin mặt trời, điều đó có thể dẫn đến một dạng khủng hoảng phụ thuộc an ninh mới. Do đó, việc xây dựng công nghệ độc lập và các kịch bản công nghiệp đa dạng hóa phải được ưu tiên hàng đầu”.

Bình thường hóa cơ chế thị trường và xây dựng đường ống tài chính
Trong bài phát biểu chính, ông Falk Lüdecke, CEO của Tập đoàn Kỹ thuật JBO (Đức) – một doanh nghiệp kỹ thuật dân dụng và điện gió ngoài khơi hàng đầu thế giới – đã nêu ra ‘tính dự báo được’ của quy hoạch, lợi nhuận và cấp phép là các điều kiện huy động vốn cốt lõi để các dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn đạt được thành công. Ông Lüdecke cho biết: “So với châu Âu, Hàn Quốc có các điều kiện tự nhiên như địa chất đáy biển và tốc độ gió khó khăn hơn, dẫn đến chi phí lắp đặt cấu trúc nền tảng và thách thức kỹ thuật cao hơn. Để bù đắp các yếu tố làm tăng chi phí này, việc thiết lập tiêu chuẩn cấp phép rõ ràng và cung cấp ‘tính dự báo được’ chắc chắn cho thị trường thông qua các mô hình lợi nhuận ổn định không bao gồm các yếu tố đầu cơ là điều cần thiết”.
Tại phần thảo luận chuyên gia tiếp theo, những chẩn đoán để cấy ghép ‘tính dự báo được’ này vào thị trường Hàn Quốc đã được đưa ra. Luật sư Yoon Se-jong từ tổ chức Plan 1.5 đã nhắm thẳng vào vấn đề bóp méo giá cả vốn đang cản trở khả năng tự sinh tồn của thị trường năng lượng tái tạo trong nước. Ông Yoon chỉ ra: “Suy cho cùng, chìa khóa quan trọng nhất để giảm thiểu rủi ro kinh doanh là tạo ra một môi trường giá cả giúp dự án đạt hiệu quả. Việc cố gắng ép giá đơn vị của các nhà cung cấp năng lượng tái tạo là có giới hạn, trong khi cơ chế tăng giá nhiên liệu hóa thạch – thủ phạm gây phát thải khí nhà kính – lên mức bình thường đã có sẵn thông qua các chính sách”.
Ông nói thêm: “Hàn Quốc đang vận hành hệ thống giao dịch hạn ngạch phát thải (ETS) vững chắc bao phủ 73% lượng khí thải nhà kính, thế nhưng lại chỉ đánh thuế carbon 10% trong lĩnh vực phát điện, vô hình trung duy trì giá nhiên liệu hóa thạch ở mức rẻ một cách nhân tạo. Chính phủ cần thoát khỏi thói quen kìm hãm giá năng lượng quá mức vì mục đích chính trị như kiểm soát lạm phát, và phải bình thường hóa giá carbon để hiện thực hóa quy mô kinh tế và bắt đầu cuộc cạnh tranh lành mạnh”.
Ông Choi Yong-hwan, Trưởng phòng Nghiên cứu ESG tại NH-Amundi Asset Management, đại diện cho giới đầu tư tài chính, đã chỉ ra sự vắng bóng của các kênh kết nối thanh khoản vốn tư nhân với các khoản đầu tư khí hậu thực tế. Ông Choi giải thích: “Thị trường vốn toàn cầu hiện đang trong trạng thái ‘vốn đang chờ đợi’ (Capital is waiting). Dù nguồn tiền đầu tư rất dồi dào, nhưng lại thiếu các dự án có pipeline (đường ống dự án) hấp dẫn với rủi ro được kiểm soát tinh vi”.
Ông đề xuất: “Để lấp đầy khoảng cách giữa chính sách khí hậu phức tạp, tinh vi và việc rót vốn, cần phải tham khảo mô hình của Ngân hàng Tái thiết Đức (KfW). Giống như cách KfW đã rót vốn quy mô lớn và chia sẻ rủi ro trong suốt 10 năm qua để kết nối trơn tru nguồn vốn tư nhân, tại thị trường Hàn Quốc, việc thành lập một cơ quan trọng tâm về thể chế như Tổng công ty Đầu tư Khí hậu hoặc Tổng công ty Tài chính Xanh là rất cấp bách, nhằm đo lường, báo cáo và kiểm chứng (MRV) mức độ đóng góp giảm phát thải của các khoản đầu tư, đồng thời dẫn dắt đầu tư tư nhân một cách hiệu quả”.