[비즈한국] Các doanh nghiệp sinh học vừa và nhỏ đang đứng trước ngưỡng cửa sinh tử vì khủng hoảng tài chính. Việc phát triển thuốc mới đòi hỏi chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D) khổng lồ trong thời gian dài, nhưng rất khó để kỳ vọng doanh thu ổn định cho đến khi đạt được kết quả cụ thể. Hơn nữa, ở giai đoạn đầu và giữa – nơi sự bất ổn cao – dòng vốn đầu tư từ bên ngoài hiếm khi đổ vào.
Cuối cùng, một số công ty đành dựa vào việc phát hành cổ phiếu tăng vốn dành cho cổ đông hiện hữu. Tuy nhiên, tình trạng cổ đông lớn chỉ đăng ký mua một nửa số lượng được phân bổ đang liên tiếp xảy ra, dẫn đến những chỉ trích rằng họ đang đẩy gánh nặng và rủi ro phát triển thuốc mới lên vai các cổ đông cá nhân.
Bà Son Soo-jung, Nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Chính sách Khoa học và Công nghệ (STEPI), cũng đã chỉ ra "khoảng cách vốn" (Capital GAP) của ngành sinh học tại Diễn đàn Chính sách Bio-Health năm 2026 của Trung tâm Nghiên cứu Chính sách Đổi mới (KDRA) diễn ra tại COEX, Seoul vào ngày 26 tháng trước. Bà Son cho biết: "Mọi người đều nhận thức được khoảng cách vốn đang bị chặn lại, nhưng thực tế là quy mô dòng vốn có thể tham gia vào phân khúc này không hề lớn. Ngay cả Chính phủ cũng không dám mạnh dạn bước vào khoảng cách vốn này, khiến các chủ thể muốn khởi nghiệp dựa trên kết quả nghiên cứu gặp khó khăn trong việc tự bao quát. Kết quả là, các VC (quỹ đầu tư mạo hiểm) trên thị trường lại càng né tránh các lĩnh vực sơ khai vốn có độ bất ổn cao, tạo nên một vòng luẩn quẩn".
Rốt cuộc, các doanh nghiệp sinh học bị chặn đường huy động vốn buộc phải nhắm đến việc niêm yết hoặc dựa vào các phương pháp huy động vốn trên thị trường chứng khoán sau khi đã niêm yết. Và phương thức mà họ chạm trán ở cuối con đường chính là phát hành cổ phiếu tăng vốn dành cho cổ đông hiện hữu.

Doanh nghiệp sinh học tắc nghẽn nguồn vốn, cuối cùng đành ngửa tay xin cổ đông
Lý do các doanh nghiệp sinh học lựa chọn phát hành cổ phiếu cho cổ đông rất đơn giản. Họ cần tiền để tiếp tục phát triển thuốc mới, nhưng lại rất khó để thu hút nhà đầu tư mới. Trừ khi là công ty con của các tập đoàn lớn hoặc những tên tuổi được chú ý nhờ thành quả chuyển giao công nghệ ra thị trường toàn cầu như Alteogen, ABL Bio, Olix, hay LeadiChem Bio, thì việc truyền máu tài chính để vượt qua giai đoạn R&D nhằm sinh tồn là điều không hề dễ dàng.
Thêm vào đó, các doanh nghiệp sinh học rất khó tự tạo ra doanh thu hay lợi nhuận. Trong khi vốn liên tục được đổ vào các giai đoạn tìm kiếm hoạt chất, tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng, thì rất khó để kỳ vọng dòng tiền ổn định cho đến khi có thể chuyển giao công nghệ hoặc tung ra thị trường thuốc mới. Trước khi bước vào lâm sàng, việc đầu tư rất khó khăn do thiếu sự kiểm chứng công nghệ, còn sau khi đã vào lâm sàng, họ lại rơi vào tình cảnh cần thêm vốn do chi phí quá lớn.
Thông thường, những rủi ro này được chia sẻ bởi nhiều đối tượng đầu tư như VC, nhà đầu tư chiến lược (SI), hay thông qua các thương vụ M&A giữa các tập đoàn dược phẩm. Tuy nhiên, vì các doanh nghiệp sinh học trong nước không có lộ trình thu hồi vốn rõ ràng ngoài IPO, nên sự tham gia của các nhà đầu tư rất mờ nhạt.
Ông Jo Hun-je, Giám đốc điều hành Hiệp hội Nghiên cứu Phát triển Thuốc mới Hàn Quốc (KDRA), chỉ trích: "Chính phủ khuyến khích thành lập các doanh nghiệp startup sinh học rầm rộ, nhưng lại để mặc các kênh M&A – nơi các tập đoàn lớn hoặc công ty dược phẩm tầm trung có thể mua lại họ – bị chặn đứng hoàn toàn bởi các quy định và lỗ hổng thuế".
Trong bối cảnh không tìm được nhà đầu tư mới với tiềm lực tài chính vững vàng và các kênh thu hồi vốn trung gian bị tắc nghẽn, các doanh nghiệp mang trọng trách duy trì niêm yết và tiếp tục thử nghiệm lâm sàng chỉ còn một lựa chọn thực tế duy nhất là "ngửa tay" cầu cứu cổ đông hiện hữu thông qua việc phát hành cổ phiếu tăng vốn.

Kêu gọi "cứu lấy công ty" nhưng cổ đông lớn lại chỉ "đăng ký một nửa"
Bản thân việc phát hành tăng vốn không hoàn toàn là tiêu cực. Nếu một doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao huy động vốn cần thiết dựa trên kế hoạch kinh doanh rõ ràng, thì việc tăng vốn có thể là phương thức huy động vốn bình thường cho R&D, cũng như là cơ hội đầu tư tốt cho các cổ đông kỳ vọng vào sự phát triển.
Vấn đề nằm ở chỗ khi việc tăng vốn liên tục lặp lại mà không giải trình đầy đủ về thành quả của doanh nghiệp, mục đích sử dụng vốn và trách nhiệm của cổ đông lớn.
Phát triển thuốc mới về bản chất luôn đi kèm với rủi ro thất bại cao. Tuy nhiên, việc không thể đảm bảo nhà đầu tư mới bằng các dữ liệu lâm sàng rõ ràng hay danh mục sản phẩm tiềm năng, mà lại đẩy gánh nặng tài chính sang cổ đông hiện hữu sẽ làm tổn hại đến giá trị cổ đông và gây ra sự mất niềm tin trên thị trường. Đối với các cổ đông hiện hữu, nếu không rót thêm vốn, giá trị cổ phần có thể bị pha loãng, nhưng nếu tham gia đăng ký, họ lại phải gánh chịu rủi ro thất bại trong phát triển thuốc mới.
Đặc biệt, việc cổ đông lớn và ban điều hành có tham gia vào đợt tăng vốn hay không là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến niềm tin của cổ đông. Bởi vì việc tham gia đăng ký của những người hiểu công ty nhất – cổ đông lớn và ban điều hành – có thể được xem là tín hiệu cho thấy ý chí trách nhiệm đối với công việc kinh doanh tương lai.
Nếu cổ đông lớn tích cực tham gia theo tỷ lệ phân bổ của mình, điều đó có thể được hiểu là ban điều hành cùng chịu trách nhiệm về nhu cầu bơm vốn bổ sung và khả năng bền vững của dự án. Ngược lại, trong trường hợp cổ đông lớn không đăng ký hoặc bỏ quyền phần lớn cổ phiếu mới được phân bổ, điều đó có thể bị đọc như một tín hiệu tiêu cực, rằng ngay cả những người trong cuộc hiểu rõ công ty nhất cũng nghi ngờ vào sự thành công.
Gần đây, các doanh nghiệp sinh học quyết định phát hành tăng vốn cho cổ đông với lý do khó khăn tài chính, nhưng các cổ đông lớn hoặc người có liên quan liên tiếp chỉ tham gia một phần số lượng được phân bổ.
HLB Pharmaceutical, đơn vị sắp thực hiện đợt tăng vốn dành cho cổ đông và chào bán cổ phiếu lẻ cho công chúng với quy mô 60,8 tỷ Won vào ngày 15-16 tháng này, cho biết cổ đông lớn HLB Life Science và các bên liên quan dự kiến chỉ đăng ký khoảng một nửa số lượng được phân bổ.
Theo công bố thông tin của HLB Pharmaceutical, cổ đông lớn HLB Life Science có kế hoạch đăng ký 869.289 cổ phiếu trong số 1.738.577 cổ phiếu được phân bổ thông qua tăng vốn, tức là 50%. 4 cá nhân có liên quan bao gồm Chủ tịch Tập đoàn HLB Jin Yang-gon, hai con gái của ông và Giám đốc điều hành HLB Pharmaceutical Park Jae-hyung cũng quyết định đăng ký 50% số lượng được phân bổ. Người liên quan Lim Chul-an sẽ không đăng ký.
Như vậy, trong tổng số 2.253.113 cổ phiếu được phân bổ cho cổ đông lớn và những người liên quan, số lượng dự kiến thực tế đăng ký là 1.124.917 cổ phiếu, đạt khoảng 49,9%. Công ty giải thích rằng họ đã cân nhắc toàn diện các điều kiện tài chính thực tế về quy mô tham gia của cổ đông lớn.
L&C Bio, doanh nghiệp sắp tới thực hiện đợt tăng vốn quy mô 140,6 tỷ Won vào tháng 10 tới, cũng dự kiến cổ đông lớn chỉ đăng ký khoảng 50% số lượng phân bổ.
Theo công bố của L&C Bio, cổ đông lớn có kế hoạch đăng ký ở mức 50% số cổ phiếu được phân bổ trong đợt tăng vốn lần này. Để chuẩn bị nguồn vốn cần thiết cho việc đăng ký, nộp thuế liên quan và hoàn trả một phần khoản vay thế chấp cổ phiếu hiện có, họ dự kiến sẽ bán một phần cổ phiếu phổ thông đang nắm giữ thông qua hình thức Block Deal (giao dịch thỏa thuận lớn ngoài sàn) và bán cả quyền mua cổ phiếu mới không đăng ký.
Việc cổ đông lớn chỉ tham gia một phần vào tăng vốn dẫn đến tình trạng suy giảm tỷ lệ sở hữu. Sau khi tăng vốn, tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn và người liên quan tại HLB Pharmaceutical dự kiến giảm từ 20,93% xuống 18,35%, và tại L&C Bio từ 23,45% xuống 19,40%.
Tất nhiên, khó có thể khẳng định rằng cổ đông lớn không làm tròn trách nhiệm chỉ dựa trên việc họ không đăng ký toàn bộ số lượng được phân bổ. Điều này còn phụ thuộc vào khả năng tài chính cá nhân, mục đích của việc tăng vốn và tình hình tài chính của công ty.
Tuy nhiên, vấn đề là nếu việc huy động vốn lặp đi lặp lại mà không tạo ra thành quả để nâng cao giá trị doanh nghiệp, thì gánh nặng của các cổ đông hiện hữu sẽ không ngừng tăng lên. Nếu doanh nghiệp không thể trở thành nơi mà các nhà đầu tư muốn rót vốn một lần nữa, thì việc tăng vốn chỉ đơn thuần là kéo dài sự sinh tồn, chứ không phải là giải pháp gốc rễ cho khủng hoảng tài chính.