[비즈한국] Gần đây, Hàn Quốc đã không giành được hợp đồng trong dự án mua sắm tàu ngầm thế hệ mới (CPSP) của Hải quân Canada, khi để thua trước đối thủ là Đức. Nhiều đánh giá cho rằng kết quả này không phải do sự khác biệt về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp hay tính năng hệ thống vũ khí, mà là kết quả của một lựa chọn chiến lược cân nhắc đến liên minh NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương).
Thương vụ tàu ngầm tại Canada là minh chứng tiêu biểu cho sự thay đổi trong môi trường thị trường mà K-Defense (ngành công nghiệp quốc phòng Hàn Quốc) đang phải đối mặt. Sau cuộc chiến Nga-Ukraine, khi các nước châu Âu đẩy nhanh quá trình tái vũ trang, nhu cầu vũ khí tăng cao không đồng nghĩa với việc sẽ mở ra cơ hội xuất khẩu cho các doanh nghiệp ngoài khu vực. Châu Âu đang tập trung nguồn ngân sách quốc phòng khổng lồ để nâng cao năng lực sản xuất trong nước và khu vực, từ đó dựng lên các hàng rào thương mại quốc phòng trên thực tế.
Các chuyên gia cảnh báo rằng, dù lợi thế cạnh tranh cốt lõi của K-Defense là "hiệu năng trên giá thành" và "tiến độ giao hàng nhanh" vẫn có hiệu lực trong thời gian tới, nhưng những yếu tố này có thể dần bị suy giảm khi năng lực sản xuất của châu Âu phục hồi. Họ chỉ ra rằng cần một chiến lược mới toàn diện hơn, vượt ra ngoài công thức xuất khẩu truyền thống là cung cấp thành phẩm giá rẻ và nhanh chóng, thay vào đó là kết hợp sản xuất tại chỗ, bảo trì, sửa chữa (MRO), hợp tác an ninh và xuất khẩu linh kiện.

Không phải do chênh lệch tính năng mà là lựa chọn chiến lược... "Rào cản liên minh" lại được dựng cao
Sự tăng trưởng thần tốc của K-Defense tại thị trường châu Âu là kết quả nhờ vào nhu cầu vượt mức do cuộc khủng hoảng an ninh đặc biệt mang tên chiến tranh Nga-Ukraine tạo ra. Sau khi cuộc chiến nổ ra năm 2022, các nước Đông Âu giáp Nga như Ba Lan và Romania, trong bối cảnh bất ổn an ninh trầm trọng, đã cần ngay các hệ thống vũ khí quy mô lớn để triển khai thực địa.
Khi đó, các công ty quốc phòng châu Âu khó lòng đáp ứng được nhu cầu tăng đột biến do dây chuyền sản xuất đã bị cắt giảm sau nhiều năm giảm bớt chi tiêu quân sự. Ngược lại, Hàn Quốc đã duy trì cơ sở sản xuất quy mô lớn nhằm đối phó với tình hình chia cắt trên bán đảo Triều Tiên. Dựa trên nền tảng đó, Hàn Quốc đã nhanh chóng lấp đầy khoảng trống cung ứng của châu Âu nhờ tiến độ giao hàng nhanh và giá cả cạnh tranh.
Tuy nhiên, sự thâm nhập sâu rộng của vũ khí Hàn Quốc vào châu Âu lại nghịch lý thay là yếu tố thúc đẩy khu vực này xây dựng "khối phòng thủ" của riêng mình. Tại các cường quốc quốc phòng truyền thống như Pháp và Đức, tư tưởng "tự cường châu Âu" – cho rằng an ninh châu Âu phải được bảo vệ bằng vũ khí và công nghệ của chính châu Âu – đã trở nên mạnh mẽ. Một sự đồng thuận đã được hình thành rằng họ cần thoát khỏi sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài để giải quyết tình trạng thiếu hụt vũ khí trước mắt, thay vào đó là tái thiết cơ sở sản xuất nội khối.
Jang Won-joon, Giáo sư Khoa Công nghiệp quốc phòng AI tiên tiến tại Đại học Quốc gia Chonbuk, nhận định: "Nhu cầu khẩn cấp và nhu cầu bổ sung nhanh chóng cho các hệ thống vũ khí cụ thể vào thời điểm đầu cuộc chiến Nga-Ukraine là một tình huống bất thường và đặc biệt. Giờ đây, vài năm sau khi chiến tranh nổ ra, chúng ta đã bước vào giai đoạn được gọi là 'bình thường hóa', nơi các giao dịch quay trở lại lấy liên minh làm trung tâm".
Thương vụ tàu ngầm tại Canada cũng có thể được giải thích trong dòng chảy này. Vì các quốc gia thành viên NATO phải phối hợp tác chiến trong trường hợp khẩn cấp, họ không chỉ coi trọng tính năng vũ khí đơn thuần mà còn chú trọng đến khả năng tương thích với hệ thống liên minh hiện có, hệ thống hỗ trợ hậu cần và mối quan hệ hợp tác an ninh lâu dài. Dù tính năng và giá cả có ưu việt đến đâu, việc vượt qua hạn chế là một quốc gia ngoài khu vực đang trở nên ngày càng khó khăn.
Từ chiến lược đến tài chính... Châu Âu thắt chặt cánh cửa quốc phòng
Việc nội địa hóa và hình thành khối phòng thủ của châu Âu không chỉ dừng lại ở các tuyên ngôn mà đã trở thành các chính sách và cơ chế tài chính cụ thể. Liên minh châu Âu (EU) đang liên tiếp thúc đẩy "Chiến lược công nghiệp quốc phòng châu Âu (EDIS)", "Chương trình công nghiệp quốc phòng châu Âu (EDIP)" và "Hoạt động an ninh châu Âu (SAFE)" nhằm khuyến khích mua sắm và sản xuất chung trong nội khối.
EDIS là chiến lược cấp cao nhất nhằm tái thiết khả năng tự chủ chiến lược và mức độ sẵn sàng quốc phòng của châu Âu đến năm 2030. Điểm mấu chốt là giảm sự phụ thuộc vào các nước thứ ba trong mua sắm vũ khí và mở rộng mua chung giữa các thành viên, từ đó gắn kết nền tảng công nghệ và công nghiệp quốc phòng châu Âu thành một thể thống nhất. EU đã đặt mục tiêu đến năm 2030, tối thiểu 50% ngân sách mua sắm quốc phòng của các nước thành viên phải được lấy từ nội khối và tỷ lệ này sẽ tăng lên 60% vào năm 2035.
EDIP là chương trình cung cấp ngân sách và năng lực thực thi cho chiến lược này. Từ năm 2025 đến 2027, khoảng 1,5 tỷ Euro (khoảng 2,2 nghìn tỷ Won) sẽ được ưu tiên rót vào để hỗ trợ phát triển công nghệ, nghiên cứu chung, mở rộng sản xuất và mua sắm chung cho các doanh nghiệp quốc phòng nội khối. Các dự án mua sắm chung nhận hỗ trợ tài chính từ EDIP không được có tỷ lệ linh kiện từ bên ngoài EU và EEA (Khu vực Kinh tế châu Âu) vượt quá 35% trong tổng giá trị hệ thống và linh kiện.
SAFE là chương trình hỗ trợ tài chính quy mô 150 tỷ Euro (khoảng 220 nghìn tỷ Won) được thiết lập để thúc đẩy mua sắm chung giữa các nước châu Âu. Chương trình này hỗ trợ cho vay lãi suất thấp dài hạn khi các nước thành viên mua chung đạn dược, máy bay không người lái (drone), hệ thống phòng không tên lửa, hệ thống pháo binh, v.v. Tuy nhiên, để nhận hỗ trợ, cần có ít nhất 2 quốc gia tham gia mua sắm và trong số đó phải có ít nhất một quốc gia thành viên EU. Đồng thời, có một điều kiện đi kèm là chi phí sản xuất và mua sắm phải được đảm bảo ít nhất 65% từ nội khối châu Âu.
Ba hệ thống này, mỗi hệ thống đảm nhận vai trò về chiến lược, trợ cấp và hỗ trợ tài chính, đang thúc đẩy việc mua sắm và sản xuất vũ khí mang nhãn châu Âu. Về hình thức, họ không trực tiếp cấm một quốc gia nào thâm nhập, nhưng thông qua các điều kiện về tỷ lệ sản xuất nội khối và nguồn gốc linh kiện, chúng đang vận hành như những hàng rào thương mại trên thực tế, khiến các công ty phi châu Âu khó có thể thâm nhập đơn lẻ.
Thời hạn hiệu lực của giá rẻ và giao hàng nhanh... 5 năm tới là bước ngoặt

Mục đích của việc châu Âu dựng hàng rào thương mại không đơn thuần là để loại bỏ vũ khí nước ngoài. Ý định quan trọng hơn là giành thời gian để các doanh nghiệp quốc phòng nội khối mở rộng dây chuyền sản xuất và đảm bảo nhân lực lành nghề. Khi năng lực sản xuất quốc phòng của châu Âu phục hồi trong khoảng thời gian này, thì lợi thế cạnh tranh lớn nhất của K-Defense là giá cả và tốc độ giao hàng sẽ khó còn là điểm khác biệt mạnh mẽ như trước.
Trong báo cáo "Nội dung chính của Mức độ sẵn sàng EU 2030 và hàm ý đối với xuất khẩu quốc phòng Hàn Quốc" công bố năm ngoái, Viện Nghiên cứu Quốc phòng Hàn Quốc đã phân tích rằng châu Âu đang đầu tư lên tới 800 tỷ Euro vào ngành công nghiệp quốc phòng đến năm 2030 để tăng cường năng lực sản xuất. Báo cáo cũng đưa ra dự báo rằng nếu cơ sở sản xuất của châu Âu được phục hồi trong vòng 3-5 năm tới, lợi thế giao hàng nhanh của Hàn Quốc có thể không còn được đánh giá cao như trước.
Tất nhiên, các chuyên gia đều có chung nhận định rằng châu Âu khó có thể bắt kịp năng lực sản xuất của Hàn Quốc trong thời gian ngắn. Hàn Quốc đã xây dựng sẵn nền kinh tế quy mô và sản xuất hàng loạt nhờ việc duy trì dây chuyền sản xuất thường trực trong bối cảnh đất nước bị chia cắt. Ngược lại, châu Âu cần một khoảng thời gian và chi phí đáng kể không chỉ để mở rộng cơ sở sản xuất mà còn để đảm bảo lực lượng lao động lành nghề, chuỗi cung ứng và giảm giá thành sản xuất.
Kim Kyung-sook, nghiên cứu viên chính tại Viện Nghiên cứu Chiến lược An ninh Quốc gia, đánh giá: "Ngay cả khi châu Âu ban hành luật và mở rộng dây chuyền sản xuất để tăng cường năng lực quốc phòng độc lập, sẽ vẫn có một khoảng thời gian trì hoãn vài năm trước khi cơ sở hạ tầng công nghiệp thực tế được vận hành hoàn chỉnh để thay thế Hàn Quốc. Dù cú sốc chưa đến ngay lập tức, nhưng vì châu Âu đang giành thời gian cải thiện thể chế thông qua hàng rào thương mại, chúng ta cũng cần phải thiết lập chiến lược sinh tồn dài hạn hướng tới 5 năm sau".
Vấn đề là làm sao tận dụng khoảng thời gian có hạn cho đến khi năng lực sản xuất của châu Âu phục hồi. Nếu hài lòng với kết quả xuất khẩu hiện tại và chỉ tập trung bán các sản phẩm sẵn có, chúng ta có thể bị đẩy ra khỏi thị trường ngay khi các công ty quốc phòng châu Âu lấy lại năng lực cạnh tranh. Ngược lại, nếu chuyển đổi các khách hàng và cơ sở xuất khẩu hiện có thành nền tảng cho việc sản xuất tại chỗ và cùng phát triển, chúng ta có thể tận dụng nguyên tắc mua sắm nội khối của châu Âu làm lộ trình thâm nhập mới.
Từ bán vũ khí đến kết hợp công nghiệp-an ninh... Cần một công thức xuất khẩu mới
Chiến lược mà các chuyên gia ưu tiên đề xuất là bản địa hóa. Đối với những quốc gia đã nhập khẩu vũ khí Hàn Quốc quy mô lớn như Ba Lan và Romania, phương thức là xây dựng dây chuyền lắp ráp, sản xuất tại chỗ, đồng thời cung cấp dịch vụ sản xuất linh kiện, đào tạo nhân lực và MRO. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp Hàn Quốc phải trở thành một phần của hệ sinh thái quốc phòng châu Âu thay vì chỉ sản xuất thành phẩm bên ngoài rồi bán vào.
Nghiên cứu viên chính Kim Kyung-sook cho biết: "Vì châu Âu rõ ràng đang đi theo xu hướng 'Mua hàng châu Âu' (Buy European), nên trong tương lai, việc chỉ đơn thuần bán vũ khí sẽ có giới hạn. Cần tiếp cận theo hướng chịu trách nhiệm toàn bộ vòng đời của hệ thống vũ khí, bao gồm cung cấp dây chuyền sản xuất tại chỗ, đào tạo nhân lực và dịch vụ MRO cho quốc gia mua vũ khí".
Cũng có ý kiến cho rằng cần tăng cường quan hệ đối tác an ninh ở mức độ "liên minh một nửa". Theo đó, cần tận dụng các cơ chế hợp tác hiện có như vị thế IP4 (Hàn Quốc, Nhật Bản, Úc, New Zealand) - đối tác toàn cầu của NATO và "Quan hệ đối tác An ninh và Quốc phòng Hàn-EU" để định vị Hàn Quốc không chỉ là một quốc gia bán vũ khí mà là một đối tác an ninh chung.
Giáo sư Jang Won-joon chia sẻ: "Các quốc gia thành viên NATO buộc phải coi trọng tính tương thích, khả năng tương tác và tiêu chuẩn hóa vũ khí vì họ phải cùng nhau đối phó với các mối đe dọa trong trường hợp khẩn cấp. Hàn Quốc cũng cần chứng minh khả năng tương tác với tư cách là một liên minh hoặc liên minh một nửa, đồng thời chứng minh rằng mình có thể thực hiện diễn tập liên quân và tác chiến chung trong tình huống khẩn cấp".
Ngoài ra, có lời khuyên rằng cần đa dạng hóa cấu trúc xuất khẩu từ tập trung vào thành phẩm sang tập trung vào linh kiện. Hiện nay, xuất khẩu của K-Defense đang bị lệch về các hệ thống vũ khí hoàn chỉnh như xe tăng, pháo tự hành, máy bay chiến đấu và tàu ngầm. Tuy nhiên, ngay cả khi nguyên tắc mua sắm thành phẩm nội khối của châu Âu được tăng cường, thị trường linh kiện, vật liệu cốt lõi, thiết bị điện tử và cảm biến vẫn có khả năng tồn tại nhu cầu mua sắm từ bên ngoài.
Một chuyên gia về quốc phòng cho hay: "Tại thị trường hệ thống vũ khí hoàn chỉnh, sự hình thành khối phòng thủ của châu Âu đang diễn ra nhanh chóng, nhưng ở các linh kiện chi tiết, thậm chí có những lĩnh vực mà tỷ lệ mua sắm bên ngoài lại tăng lên. Vì đặc thù xuất khẩu linh kiện khó để các tập đoàn lớn thâm nhập một cách chủ động, cần phải nuôi dưỡng các doanh nghiệp vừa và nhỏ có công nghệ, đồng thời xây dựng một hệ sinh thái hợp tác cùng có lợi, liên kết với các tập đoàn lớn".