[비즈한국] “Bác sĩ bảo tôi hãy chuẩn bị tinh thần vì căn bệnh sẽ dẫn đến mù lòa. Cảm giác như thể bị cả thế giới quay lưng, giống như khi nhận chẩn đoán mắc bệnh ung thư vậy. Nhưng tôi không thể cứ ngồi chờ sung rụng mãi được. Tôi nghĩ rằng ngay cả vì thế hệ mai sau, chính bản thân người bệnh cũng phải gieo những hạt giống đầu tiên cho việc phát triển thuốc điều trị.”
Ông Choi Jung-nam, đại diện Hiệp hội Chiến thắng mù lòa (RP) kiêm Chủ tịch Singularity Biotech, người đang mắc bệnh viêm võng mạc sắc tố (RP), tự giới thiệu mình là ‘bệnh nhân kiêm nhà phát triển thuốc mới’. Từ một người bệnh sống trong nỗi sợ hãi mù lòa vì không có thuốc chữa, giờ đây ông đã trở thành người dẫn dắt một doanh nghiệp phát triển thuốc điều trị.
Việc ông Choi dấn thân vào con đường phát triển thuốc mới không chỉ vì lợi ích của cá nhân ông. Đó là quyết định xuất phát từ mong muốn xây dựng nền tảng nghiên cứu và phát triển ngay từ bây giờ để các bệnh nhân mắc bệnh cực hiếm – những người chưa có phác đồ điều trị hiện nay – có thể được chữa trị trong tương lai.
Singularity Biotech, doanh nghiệp mà ông thành lập vào tháng 9 năm 2023, tập trung vào dòng sản phẩm cốt lõi là thuốc điều trị tế bào đa năng, sử dụng các tế bào tiền thân võng mạc thu được từ mô hình cơ quan võng mạc (retinal organoid) từ tế bào gốc để áp dụng cho các bệnh võng mạc di truyền. Gần đây, công ty đã xác nhận khả năng bảo tồn cấu trúc võng mạc, tế bào cảm quang và cải thiện chức năng thị giác trên mô hình động vật, đồng thời bắt đầu phát triển quy trình sản xuất đạt chuẩn GMP.

Từ "bệnh nhân nhận chẩn đoán mù lòa" đến "nhà phát triển thuốc điều trị"
Những dấu hiệu bất thường về thị lực xuất hiện ở ông Choi khoảng 20 năm trước. Khi đang đánh golf, ông đột nhiên không nhìn thấy quả bóng, và khi lái xe vào ban đêm, ánh đèn đường có hiện tượng nhòe đi.
Bệnh viện địa phương nơi ông khám lần đầu cho rằng ‘không sao cả’. Tuy nhiên, vì sự khó chịu kéo dài, ông đã đến Bệnh viện Samsung Seoul để kiểm tra chuyên sâu và cuối cùng nhận chẩn đoán mắc bệnh viêm võng mạc sắc tố (RP).
RP là căn bệnh mà các tế bào cảm quang của võng mạc dần mất chức năng do nguyên nhân di truyền. Khi bệnh tiến triển, tầm nhìn bị thu hẹp, thị lực giảm dần và cuối cùng có thể dẫn đến mù lòa.
Ông Choi chia sẻ rằng sau khi nghe bác sĩ nói “hãy chuẩn bị tinh thần vì ông có thể sẽ bị mù”, ông đã phải suy nghĩ lại về hướng đi của cả cuộc đời mình.
Kể từ đó, trong quá trình quan sát hoạt động của các tổ chức bệnh nhân trong và ngoài nước, ông nhận ra rằng bệnh nhân cần phải có khả năng trực tiếp tham gia vào quá trình phát triển thuốc điều trị. Ông cho rằng các tổ chức bệnh nhân không nên chỉ dừng lại ở việc chia sẻ thông tin và giúp đỡ lẫn nhau, mà phải đóng vai trò là cầu nối liên kết với các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp dược phẩm sinh học và chính phủ.
Ông đặc biệt lưu ý đến các trường hợp ở nước ngoài, nơi các tổ chức bệnh nhân tham gia vào hệ sinh thái nghiên cứu bằng cách gây quỹ và hỗ trợ các cơ quan nghiên cứu hoặc phát triển thuốc điều trị.
Ông Choi khẳng định: “Chúng ta cần thoát khỏi tư duy cho rằng nghiên cứu điều trị chỉ là việc của bác sĩ và nhà nghiên cứu. Bệnh nhân và gia đình cũng phải trực tiếp tham gia vào việc phát triển thuốc. Nếu chúng ta không gieo hạt giống ngay từ bây giờ, thế hệ tương lai cũng sẽ phải chịu đựng nỗi đau giống hệt chúng ta.”
“Nơi hái quả thì nhiều, nhưng nơi gieo hạt thì không có”
Ông Choi đã trực tiếp tham gia vào việc phát triển thuốc. Dựa trên nền tảng dữ liệu bệnh nhân và mạng lưới nghiên cứu mà ông đã xây dựng sau hơn 20 năm giao lưu với các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước, ông đã đặt nền móng cho việc nghiên cứu và thành lập Singularity Biotech vào tháng 9 năm 2023.
Đặc biệt, nhóm dữ liệu bệnh nhân (cohort) mà Singularity Biotech sở hữu chính là cơ sở quan trọng cho việc phát triển thuốc. Singularity Biotech đang xây dựng một nhóm bệnh nhân mắc bệnh võng mạc di truyền với quy mô tổng cộng 2.000 người, bao gồm 600 bệnh nhân từ Bệnh viện Samsung Seoul.
Dựa trên dữ liệu này, công ty tạo ra các mô hình cơ quan võng mạc tái hiện lại căn bệnh theo từng gene nguyên nhân và ứng dụng chúng vào việc phát triển thuốc mới.
Ông Choi đã dùng hình ảnh ‘hạt giống’ để giải thích lý do tại sao ông lại trực tiếp xây dựng dữ liệu bệnh nhân và cơ sở hạ tầng nghiên cứu như vậy.
Ông nói: “Khi cây kết trái, chính phủ hay doanh nghiệp đều quan tâm và muốn đánh giá, nhưng thực tế lại không có nhiều nơi muốn đầu tư vào giai đoạn khó khăn và rủi ro nhất là gieo hạt và làm cho nó nảy mầm. Trong phát triển thuốc mới, giai đoạn đầu này là giai đoạn rủi ro nhất nhưng cũng quan trọng nhất, và chính trong thời điểm này, bản thân chính phủ và các tổ chức bệnh nhân phải là những người chịu trách nhiệm và tiên phong hành động.”
344 biến thể gene… mục tiêu phát triển thuốc điều trị tế bào đa năng
Một trong những thách thức lớn nhất trong việc điều trị bệnh võng mạc di truyền là các gene nguyên nhân cực kỳ đa dạng.
Theo Singularity Biotech, tính đến nay, đã có hơn 344 gene nguyên nhân liên quan đến bệnh võng mạc di truyền được phát hiện. Ngược lại, loại thuốc điều trị gene duy nhất được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt vào tháng 12 năm 2017 là ‘Luxturna’, nhắm vào biến thể RPE65. Luxturna chỉ dành cho những bệnh nhân mắc biến thể RPE65 cụ thể. Ngành dược đánh giá chi phí điều trị cao (khoảng 650 triệu Won cho mỗi lần tiêm cả hai mắt) và chỉ định hạn chế là những nhu cầu chưa được đáp ứng của Luxturna.
Ông Choi chú trọng đến việc không thể theo đuổi tất cả hàng trăm nguyên nhân di truyền bằng cách tìm kiếm từng biến thể gene cụ thể rồi chỉnh sửa từng biến thể đó.
Dòng sản phẩm cốt lõi của Singularity Biotech là phát triển loại thuốc điều trị tế bào đa năng có thể áp dụng bất kể biến thể gene của bệnh nhân, bằng cách tách và nuôi cấy các tế bào tiền thân võng mạc từ cơ quan võng mạc. Công ty đang xây dựng quy trình hoàn chỉnh từ sản xuất cơ quan võng mạc đến việc tách và nuôi cấy tế bào tiền thân võng mạc.
Xác nhận khả năng cải thiện chức năng thị giác trong thí nghiệm động vật… mở rộng sang các bệnh về mắt bằng công nghệ exosome và truyền dẫn thuốc
Singularity Biotech đang xác nhận tiềm năng của thuốc điều trị từ tế bào tiền thân võng mạc trên mô hình động vật.
Theo kết quả nghiên cứu mà công ty cung cấp, sau khi tiêm tế bào tiền thân võng mạc vào buồng dịch kính, các thay đổi cấu trúc của võng mạc được quan sát cho thấy độ dày của lớp võng mạc, đặc biệt là lớp nhân ngoài (ONL), được bảo tồn. Tín hiệu của Rhodopsin và PNA (biểu hiện cho tế bào cảm quang) cũng tăng lên sau khi điều trị.
Kết quả kiểm tra điện võng mạc (ERG) cũng cho thấy những cải thiện về phản ứng liên quan đến chức năng võng mạc ở nhóm được điều trị. Trong kiểm tra phản ứng thị động (OMR), các chỉ số hành vi đánh giá khả năng hồi phục thị lực cũng cho thấy tiềm năng cải thiện. Tài liệu của công ty cho thấy phản ứng thị động ở một mô hình động vật mắc bệnh võng mạc cụ thể đã tăng hơn 80%.
Singularity Biotech cũng đang phát triển thuốc điều trị sử dụng exosome có nguồn gốc từ cơ quan võng mạc. Exosome là chất tham gia vào quá trình truyền tín hiệu giữa các tế bào, và công ty đang chú ý đến khả năng sử dụng exosome có nguồn gốc từ cơ quan võng mạc trong việc ức chế viêm và tái tạo mô.
Trên thực tế, công ty đã tiến hành nghiên cứu tiền lâm sàng kiểm tra khả năng hồi phục vết thương thông qua việc sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa exosome trên mô hình động vật bị tổn thương giác mạc. Với kỳ vọng về hiệu quả ức chế cytokin liên quan đến viêm và tăng sinh tế bào giác mạc, công ty đang chú trọng đến khả năng mở rộng không chỉ cho bệnh võng mạc di truyền mà còn cho các bệnh về mắt nói chung.
Bên cạnh đó, công ty cũng đang phát triển nền tảng truyền dẫn thuốc dựa trên axit hyaluronic tích điện dương. Công ty đề xuất công nghệ kết hợp axit hyaluronic tích điện dương với exosome tích điện âm để tăng cường khả năng bám dính tế bào và kéo dài thời gian lưu lại tại vị trí mục tiêu. Trong tương lai, công ty dự định mở rộng sang các loại thuốc nhỏ mắt trị khô mắt, thuốc điều trị nhỏ mắt cho động vật, và mỹ phẩm chức năng.

“Phải mang lại hy vọng dựa trên khoa học, không phải hy vọng viển vông”
Mặc dù vậy, điều mà ông Choi cảnh giác nhất chính là việc gieo rắc những kỳ vọng quá mức cho bệnh nhân.
Đối với những bệnh nhân không có thuốc chữa, thông tin về công nghệ mới hay các thử nghiệm lâm sàng tự thân nó đã là một niềm hy vọng. Tuy nhiên, để một hoạt chất trở thành thuốc điều trị thực thụ, nó phải vượt qua vô số cửa ải như tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng, kiểm chứng độ an toàn và hiệu quả.
Ông Choi giải thích đây là sự khác biệt giữa ‘Hype (quảng cáo thổi phồng)’ và ‘Hope (hy vọng)’. Ông nói: “Điều bệnh nhân cần không phải là hy vọng viển vông mà là hy vọng chân thực dựa trên sự thật khoa học. Việc nói rằng thuốc điều trị sắp ra mắt thì rất dễ, nhưng quá trình phát triển thực tế không hề đơn giản như vậy.”
Bản thân ông cũng đã chuẩn bị tâm lý rằng mình có thể không nhận được lợi ích trực tiếp từ loại thuốc mà Singularity Biotech đang phát triển. Ông Choi bộc bạch: “Ngay cả khi tôi không nhận được lợi ích và rời xa thế giới này, tôi vẫn muốn tạo ra nền tảng cho thế hệ mai sau để họ có thể thoát khỏi nỗi sợ hãi mù lòa.”
Thực tế không hề dễ dàng. Phát triển thuốc mới đòi hỏi chi phí và thời gian không nhỏ, chưa kể đến việc các bệnh hiếm gặp thường bị bỏ qua ngay từ giai đoạn đầu tư ban đầu vì số lượng bệnh nhân ít dẫn đến quy mô thị trường bị hạn chế.
Ông Choi than thở: “Cách đây 3-4 năm, nếu chứng minh được tiềm năng công nghệ thì có rất nhiều cơ hội nhận đầu tư, nhưng hiện nay việc gọi vốn ở giai đoạn đầu quá khó khăn.”
Dù gặp nhiều khó khăn như vậy, nguồn sức mạnh lớn lao giúp ông không rời bỏ hiện trường nghiên cứu chính là sự ủng hộ của gia đình. Luôn chú trọng việc giáo dục con cái về giá trị của sự sẻ chia và cống hiến ngay từ nhỏ, ông Choi chia sẻ rằng gia đình rất ủng hộ các hoạt động xóa bỏ mù lòa và phát triển thuốc điều trị của ông. Con gái ông – ca sĩ kiêm diễn viên Choi Soo-young (thành viên nhóm nhạc ‘Girls' Generation’) – cũng luôn ủng hộ và tiếp thêm sức mạnh cho các hoạt động của cha mình.
Ông Choi cười nói: “Bước sang tuổi 70, đôi khi sức khỏe cũng có phần xuống dốc, nhưng nhờ có gia đình ủng hộ và những người đồng chí hướng sát cánh, tôi mới có thể tiếp tục công việc này.”
Khi nào hạt giống mà ông Choi gieo xuống mới kết trái, điều đó vẫn chưa ai biết trước được. Loại thuốc mà Singularity Biotech đang phát triển cũng mới chỉ ở giai đoạn tiền lâm sàng, vẫn còn nhiều cửa ải phải vượt qua trước khi mang lại lợi ích điều trị thực sự cho bệnh nhân.
Tuy nhiên, ông tin rằng vai trò của mình là tạo ra một hệ sinh thái mà ở đó, chính bệnh nhân có thể trở thành chủ thể của nghiên cứu và phát triển cho đến khi thuốc điều trị xuất hiện. Đó là để thế hệ bệnh nhân kế tiếp không phải ngồi chờ đợi thuốc điều trị tại chính nơi ông đã từng đứng. Đó cũng là lý do dù đã ở tuổi 70, ông Choi vẫn không rời bỏ hiện trường nghiên cứu.