[비즈한국] Trong thị trường thiết bị viễn thông toàn cầu, phần cứng và phần mềm thực chất hoạt động như một thể thống nhất. Tuy nhiên, vấn đề lại hoàn toàn khác khi xét về khía cạnh thuế. Điều này là do phương thức đánh thuế sẽ hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc chi phí cho phần mềm tích hợp trong thiết bị được coi là “giá hàng hóa” đơn thuần hay “phí sử dụng công nghệ (tiền bản quyền)” ở mức độ cao.
Gần đây, tòa án đã đứng về phía Cục Thuế trong vụ kiện thuế trị giá 14 tỷ won giữa chi nhánh tại Hàn Quốc của gã khổng lồ thiết bị viễn thông Thụy Điển Ericsson và Cục Thuế Quốc gia. Dự kiến, cuộc tranh luận về việc đâu là giới hạn giữa bán thiết bị và sử dụng công nghệ trong ngành công nghiệp thiết bị viễn thông sẽ lại bùng phát.

“Cần đào tạo 1 năm mới thành thạo”… là sự kết tinh của ‘bí quyết’ chứ không phải hàng hóa đơn thuần
Ngày 27 tháng trước, Tòa án Hành chính Seoul (Chủ tọa Na Jin-yi) đã bác bỏ toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn trong vụ kiện hủy bỏ quyết định áp thuế doanh nghiệp do Ericsson Partners Korea (Ericsson Korea) đệ trình chống lại Cục Thuế Yeoksam. Ericsson Korea là công ty thiết bị viễn thông bắt nguồn từ liên doanh với LG Electronics066570 và đóng vai trò trụ cột trong thị trường viễn thông nội địa. Tiền thân của công ty là 'LG-Ericsson', được thành lập bởi sự đầu tư góp vốn ngang bằng giữa LG Electronics và trụ sở chính Ericsson tại Thụy Điển. Sau đó, khi Ericsson tăng tỷ lệ sở hữu và tỷ lệ của LG Electronics giảm xuống, công ty đã đổi tên thành 'Ericsson-LG'. Hiện tại, trụ sở chính Ericsson nắm giữ 75% cổ phần và LG Electronics nắm giữ 25%.
Vụ việc bắt nguồn từ cấu trúc bán phần mềm của Ericsson Korea. Chi nhánh Hàn Quốc nhận phần mềm dành cho thiết bị mạng 3G, LTE, 5G từ trụ sở Thụy Điển (Ericsson AB) và bán cho các nhà mạng trong nước như SK Telecom017670, KT030200 và LG Uplus032640. Ericsson Korea phân loại đây là “tiền mua hàng hóa” nên không thực hiện khấu trừ thuế tại nguồn, nhưng Cục Thuế Quốc gia nhận định chi phí phần mềm mà chi nhánh Hàn Quốc chi trả cho phía Thụy Điển là “phí sử dụng công nghệ”. Theo đó, cơ quan thuế đã áp mức thuế doanh nghiệp khấu trừ tại nguồn (bao gồm cả thuế phạt) với tổng trị giá 14,842 tỷ won.
Trọng tâm của vụ kiện này là liệu phần mềm này là sản phẩm bán lẻ đơn thuần hay là giấy phép (license) dựa trên việc sử dụng công nghệ và bí quyết. Phía Ericsson lập luận tại tòa rằng: “Phần mềm của chúng tôi chỉ là sản phẩm tiêu chuẩn hóa được bán kèm với thiết bị viễn thông” và khẳng định không có việc chuyển giao công nghệ từ trụ sở chính, nhưng tòa án đã không chấp nhận lập luận này.
Tòa án Hành chính Seoul nhận định: “Rất khó để xem đây là sản phẩm có tính phổ thông có thể sử dụng tự do, xét đến việc khó có thể coi phần mềm được tùy chỉnh cho từng người dùng cụ thể mà được bán cho số đông vô định ở trạng thái nguyên bản; cách sử dụng phần mềm đòi hỏi công nghệ đáng kể nên cần đào tạo liên quan; và chi nhánh Hàn Quốc phải chịu trách nhiệm về việc bảo trì, quản lý, sửa lỗi, cập nhật phần mềm và hỗ trợ kỹ thuật liên quan”.
Tòa án đã chú ý đến cấu trúc và phương thức sử dụng của phần mềm thiết bị viễn thông. Phần mềm này bao gồm nhiều tính năng (feature), được cung cấp theo cách các nhà mạng lựa chọn và kích hoạt các tính năng cần thiết. Giá cả cũng thay đổi tùy theo cấu trúc tính năng, dao động từ vài trăm triệu đến hàng tỷ won.

Quá trình lắp đặt và vận hành cũng đòi hỏi sự hỗ trợ kỹ thuật đáng kể. Trước khi bán thiết bị, công ty thực hiện thỏa thuận thiết kế (CDR) với khách hàng là các nhà mạng, và chỉ riêng tài liệu hướng dẫn sản phẩm đã lên tới khoảng 9.6GB. Việc lắp đặt và vận hành thiết bị thực tế cũng thường do các kỹ sư của Ericsson Korea thực hiện. Nhân viên của Ericsson Korea đã được đào tạo (OJT) tại trung tâm nghiên cứu của trụ sở Thụy Điển để vận hành phần mềm và hỗ trợ kỹ thuật, sau đó truyền đạt lại cho các kỹ sư của các nhà mạng trong nước. Trong quá trình điều tra thuế, một nhân viên thuộc Ericsson đã từng đưa ra ý kiến rằng: “Thiết bị của chúng tôi phức tạp hơn đồ gia dụng, phải đào tạo kỹ sư khách hàng đến 1 năm mới có thể thành thạo”.
Cấu trúc hợp đồng cũng có sự khác biệt so với việc bán hàng đơn thuần. Trong hợp đồng sử dụng cụm từ “cấp phép (cho phép sử dụng)” thay vì “bán” phần mềm, và các nhà mạng được trao quyền sử dụng không độc quyền và không thể chuyển nhượng. Việc phần mềm là kết tinh của bí quyết tích lũy qua thời gian nghiên cứu phát triển dài hạn cũng đã được xem xét. Trên thực tế, từ năm 2016 đến 2020, tập đoàn Ericsson đã đầu tư từ 14~18% doanh thu hàng năm (khoảng 5~6 nghìn tỷ won theo tỷ giá hiện tại) vào nghiên cứu và phát triển.
Xét tổng hợp các yếu tố này, tòa án phán quyết rằng các giao dịch phần mềm liên quan không phải là nhập khẩu hàng hóa đơn thuần mà tương ứng với chi phí cho việc sử dụng công nghệ và bí quyết.
Nổi lên vấn đề về tiêu chuẩn đánh thuế ngành thiết bị viễn thông
Trọng tâm của phán quyết lần này gắn liền với cấu trúc kinh doanh đặc thù của ngành công nghiệp thiết bị viễn thông. Được thành lập vào năm 2010, Ericsson Korea đã khẳng định vị thế là một trong những nhà cung cấp thiết bị chính trong thị trường hạ tầng viễn thông di động trong nước. Có đánh giá cho rằng đây là trường hợp mà cấu trúc kinh doanh trong đó doanh nghiệp viễn thông toàn cầu giữ công nghệ cốt lõi tại trụ sở chính, còn chi nhánh địa phương đảm nhận việc cung cấp thiết bị và hỗ trợ kỹ thuật, vẫn được duy trì nguyên vẹn ngay cả trong hình thức liên doanh tại Hàn Quốc.
Tòa án giải thích rằng vì thiết bị viễn thông không phải là sản phẩm phần cứng đơn thuần mà là sản phẩm công nghệ phức hợp kết hợp giữa công nghệ vận hành mạng và tính năng phần mềm, nên việc bán thiết bị và sử dụng công nghệ thực chất đã diễn ra đồng thời.
Trong ngành công nghiệp, cũng có những dự báo rằng phán quyết này có thể khơi dậy lại cuộc tranh luận về việc nên xem giới hạn giữa bán phần cứng và sử dụng công nghệ trong ngành thiết bị viễn thông đến đâu. Trong tình hình hạ tầng viễn thông ngày càng chuyển dịch sang trung tâm là phần mềm, việc phân định giữa giá thiết bị và phí sử dụng công nghệ có thể liên quan trực tiếp đến vấn đề đánh thuế.
Phía Ericsson Korea không đưa ra lập trường riêng liên quan đến các câu hỏi về phán quyết này.